Công Ty Cơ Khí Xây Dựng
Thiên Minh Phong
Chuyên sản xuất, gia công lưới kéo giãn, lưới thép, lưới inox, lưới mạ kẽm và các sản phẩm kim loại theo yêu cầu.
Địa chỉ: 172 Đường Liên Huyện, Kp. Tân Hiệp, Tân Bình, Dĩ An, Bình DươngXưởng sản xuất: Thuận Giao 03, Phường Thuận Giao, TP. Thuận An, Bình Dương Liên hệ: 090 879 54 37 - Mr. Phong
Kích Thước Lưới Kéo Giãn Phổ Biến Và Cách Đọc Thông Số
Kích thước lưới kéo giãn là phần dễ gây “rối não” nhất với người mới tìm hiểu — toàn số với chữ viết tắt.
Tin vui là: một khi hiểu được cách đọc, bạn sẽ thấy nó đơn giản hơn tưởng tượng rất nhiều. Bài này sẽ giúp bạn đọc hiểu bất kỳ bảng thông số kích thước lưới kéo giãn nào, chỉ trong vài phút.
Kích Thước Lưới Kéo Giãn Gồm Những Con Số Nào?
Nhắc lại nhanh (đã nói kỹ hơn ở bài 3 yếu tố tạo nên quy cách lưới kéo giãn): một tấm lưới kéo giãn được mô tả bằng 4 nhóm số chính.
- SWD — chiều ngắn của mắt lưới
- LWD — chiều dài của mắt lưới
- Độ dày — độ dày tấm kim loại gốc
- Khổ tấm — chiều rộng x chiều dài của cả tấm lưới
Nếu bạn chưa rõ SWD, LWD là gì, có thể xem lại bài SWD và LWD — ở đây mình sẽ tập trung vào cách đọc, không nhắc lại lý thuyết.
Ví Dụ Thực Tế: Đọc Một Mã Kích Thước Lưới Kéo Giãn
Giả sử bạn thấy dòng thông số này trên báo giá:
10 x 20 x 1.5 – 1000 x 2000
Đọc theo thứ tự, nó có nghĩa là:
10→ SWD = 10mm (chiều ngắn mắt lưới)20→ LWD = 20mm (chiều dài mắt lưới)1.5→ độ dày tấm kim loại = 1,5mm1000 x 2000→ khổ tấm rộng 1000mm, dài 2000mm
Chỉ cần nhớ thứ tự này — mắt lưới, rồi đến độ dày, rồi đến khổ tấm — là đọc được gần hết các bảng báo giá trên thị trường.
Bảng Kích Thước Lưới Kéo Giãn Phổ Biến
| Nhóm | SWD x LWD (mm) | Độ dày thường gặp | Phù hợp với |
|---|---|---|---|
| Mắt nhỏ | 4×8 – 8×15 | 0,8 – 1,5mm | Lọc, bảo vệ, hàng rào an ninh |
| Mắt trung | 8×15 – 15×30 | 1,2 – 2mm | Sàn thao tác, vách ngăn |
| Mắt lớn | 20×40 trở lên | 1,5 – 3mm | Lam che nắng, trang trí mặt dựng |
Số liệu mang tính tham khảo — kích thước thực tế có thể lệch chút tùy khuôn dập từng xưởng sản xuất.
Vì Sao Cùng Một Tên Gọi Nhưng Kích Thước Lại Khác Nhau?
Đây là điều nhiều người hay thắc mắc. Ví dụ cùng gọi là “lưới mắt trung”, nhưng xưởng A ra 10×20mm, xưởng B lại ra 12×25mm.
Lý do đơn giản: kích thước lưới kéo giãn phụ thuộc vào khuôn dập của từng nhà sản xuất, không có một chuẩn cố định tuyệt đối cho tất cả mọi nơi. Vì vậy, thay vì chỉ nói “lấy mắt trung”, bạn nên hỏi rõ con số SWD x LWD cụ thể để tránh nhầm lẫn.
Đơn Vị Đo — Một Lưu Ý Nhỏ Nhưng Dễ Bị Bỏ Qua
Phần lớn thị trường Việt Nam dùng đơn vị mm. Nhưng nếu bạn tham khảo tài liệu hoặc nhà cung cấp nước ngoài, đôi khi kích thước lưới kéo giãn sẽ được ghi bằng inch.
Mẹo quy đổi nhanh: 1 inch ≈ 25,4mm. Nếu thấy thông số lạ kiểu “0.5 x 1”, rất có thể đó là đơn vị inch chứ không phải mm — nên hỏi lại cho chắc trước khi đặt hàng.
Chọn Kích Thước Lưới Kéo Giãn Theo Mục Đích Sử Dụng
Không cần nhớ hết bảng số liệu, chỉ cần theo nguyên tắc:
- Cần kín, chịu lực, bảo vệ → chọn mắt nhỏ
- Cần đi lại, thao tác hằng ngày → chọn mắt trung
- Cần thoáng, nhẹ, trang trí → chọn mắt lớn
Sau đó chọn độ dày theo tải trọng thực tế, và báo khổ tấm theo đúng diện tích công trình để xưởng cắt tối ưu, đỡ phí vật liệu thừa.
Kết Luận
Kích thước lưới kéo giãn không hề khó hiểu như nhìn ban đầu — chỉ là một chuỗi số theo thứ tự cố định: mắt lưới, độ dày, rồi khổ tấm. Nắm được cách đọc này, bạn có thể tự tin xem báo giá, so sánh giữa các nhà cung cấp mà không cần ai giải thích thêm.
Nếu vẫn còn phân vân chọn kích thước nào cho phù hợp, đội ngũ kỹ thuật Thiên Minh Phong luôn sẵn sàng tư vấn miễn phí.



