Quy cách lưới kéo giãn G

Quy Cách Lưới Kéo Giãn G

Lưới kéo giãn G là nhóm quy cách lưới kim loại kéo giãn với nhiều kích thước và chiều dày vật liệu khác nhau. Lưới được sản xuất từ tấm kim loại nguyên bản bằng phương pháp cắt và kéo giãn, tạo thành các mắt lưới liên kết liên tục, chắc chắn và có độ thoáng.

Nhóm lưới kéo giãn G gồm các quy cách G1, G2 và G3. Mỗi quy cách được xác định dựa trên các thông số như đường chéo ngắn (SW), đường chéo dài (LW), chiều dày vật liệu (T) và bước tiến dài (W). Đây là những thông số quan trọng khi lựa chọn lưới kéo giãn cho từng ứng dụng cụ thể.

📋 Bảng quy cách lưới kéo giãn G

Loại Đường chéo ngắn (SW) Đường chéo dài (LW) Chiều dày (T) Bước tiến dài (W)
G1 25 mm 125 mm 3 mm 7 mm
G2 25 mm 125 mm 4 mm 7 mm
G3 25 mm 125 mm 5 mm 7 mm

🔶 Các quy cách lưới kéo giãn G phổ biến

Quy cách lưới kéo giãn G1

G1 có đường chéo ngắn (SW) 25 mm, đường chéo dài (LW) 125 mm, chiều dày vật liệu 3 mm và bước tiến dài (W) 7 mm. Đây là quy cách có chiều dày nhỏ nhất trong nhóm G1, G2 và G3.

Quy cách lưới kéo giãn G2

G2 có đường chéo ngắn (SW) 25 mm, đường chéo dài (LW) 125 mm, chiều dày vật liệu 4 mm và bước tiến dài (W) 7 mm. Quy cách G2 phù hợp với các yêu cầu sử dụng cần chiều dày vật liệu cao hơn G1.

Quy cách lưới kéo giãn G3

G3 có đường chéo ngắn (SW) 25 mm, đường chéo dài (LW) 125 mm, chiều dày vật liệu 5 mm và bước tiến dài (W) 7 mm. Đây là quy cách có chiều dày lớn nhất trong nhóm lưới kéo giãn G.

⚙️ Giải thích thông số lưới kéo giãn G

Đường chéo ngắn (SW)

SW là kích thước đường chéo ngắn của mắt lưới kéo giãn. Thông số này được sử dụng để xác định kích thước và hình dạng của mắt lưới.

Đường chéo dài (LW)

LW là kích thước đường chéo dài của mắt lưới. Kết hợp với SW, LW giúp xác định quy cách và hình dạng mắt lưới kéo giãn.

Chiều dày (T)

T là chiều dày của vật liệu sử dụng để sản xuất lưới kéo giãn. Với nhóm G, các lựa chọn gồm chiều dày 3 mm, 4 mm và 5 mm tương ứng với G1, G2 và G3.

Bước tiến dài (W)

W là kích thước phần sợi lưới theo chiều bước tiến dài. Thông số này được sử dụng kết hợp với SW, LW và T để xác định đầy đủ quy cách của lưới kéo giãn.

🏗️ Ứng dụng của lưới kéo giãn G

  • Làm hàng rào và vách ngăn kim loại.
  • Làm tấm che chắn và bảo vệ thiết bị.
  • Ứng dụng trong cơ khí và sản xuất công nghiệp.
  • Làm tấm thông gió và che chắn.
  • Ứng dụng trong xây dựng và kết cấu kim loại.
  • Làm lan can và vách ngăn.
  • Trang trí mặt dựng và kiến trúc kim loại.
  • Ứng dụng trong các hạng mục kiến trúc và nội thất kim loại.
  • Gia công theo kích thước và yêu cầu thực tế của công trình.

✅ Cách lựa chọn quy cách lưới kéo giãn G

Khi lựa chọn lưới kéo giãn G, cần xác định kích thước mắt lưới, chiều dày vật liệu, bước tiến, loại vật liệu và kích thước tấm phù hợp với mục đích sử dụng.

G1, G2 và G3 có cùng đường chéo ngắn 25 mm, đường chéo dài 125 mm và bước tiến dài 7 mm. Điểm khác nhau chính giữa ba quy cách là chiều dày vật liệu: G1 dày 3 mm, G2 dày 4 mm và G3 dày 5 mm.

Việc lựa chọn quy cách phù hợp nên dựa trên yêu cầu về độ cứng, khả năng chịu lực, kích thước mắt lưới và điều kiện sử dụng thực tế của từng công trình.

🏭 Thiên Minh Phong nhận gia công lưới kéo giãn theo yêu cầu

Công Ty Cơ Khí Xây Dựng Thiên Minh Phong nhận sản xuất và gia công lưới kéo giãn với nhiều quy cách mắt lưới, chiều dày và vật liệu khác nhau. Sản phẩm có thể được gia công theo kích thước và yêu cầu thực tế của khách hàng.

Nếu bạn cần tư vấn quy cách G1, G2 hoặc G3, vui lòng liên hệ Thiên Minh Phong để được tư vấn vật liệu, kích thước và quy cách lưới phù hợp với nhu cầu sử dụng.