Lưới kéo giãn S là nhóm quy cách lưới kim loại kéo giãn với nhiều kích thước mắt lưới và chiều dày vật liệu khác nhau. Sản phẩm được tạo ra từ tấm kim loại nguyên bản bằng phương pháp cắt và kéo giãn, tạo thành hệ thống mắt lưới liên kết liên tục.
Nhóm lưới kéo giãn S được sử dụng trong nhiều hạng mục cơ khí, xây dựng, công nghiệp, hàng rào, vách ngăn, che chắn và trang trí kiến trúc. Dưới đây là bảng thông số các quy cách S để khách hàng dễ dàng tra cứu.
🔎 Tra cứu nhanh: Bảng dưới đây tổng hợp các quy cách
S3, S4, S5, S6, S7, S11, S12, S14, S15, S18 và S19
cùng các thông số SW, LW, T và W.
| Loại | Đường chéo ngắn (SW) | Đường chéo dài (LW) | Chiều dày (T) | Bước tiến dài (W) |
|---|---|---|---|---|
| S3 | 40 mm | 101.6 mm | 3 mm | 5 mm |
| S4 | 40 mm | 101.6 mm | 4 mm | 6 mm |
| S5 | 40 mm | 101.6 mm | 5 mm | 6 mm |
| S6 | 25 mm | 40.7 / 81.4 mm | 2 mm | 3 mm |
| S7 | 25 mm | 40.7 / 81.4 mm | 3 mm | 4 mm |
| S11 | 75 mm | 190 mm | 3 mm | 4 mm |
| S12 | 75 mm | 190 mm | 4 mm | 4.5 mm |
| S14 | 67 mm | 176 mm | 2 mm | 3.5 mm |
| S15 | 67 mm | 176 mm | 3 mm | 3.5 mm |
| S18 | 25 mm | 52 / 99 mm | 2 mm | 3 mm |
| S19 | 25 mm | 52 / 99 mm | 3 mm | 4 mm |
⭐ Lưu ý: Khi lựa chọn lưới kéo giãn S, nên xem đồng thời
SW, LW, T và W để xác định đúng quy cách phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Nhóm S3, S4 và S5 có đường chéo ngắn 40 mm và đường chéo dài 101.6 mm. Chiều dày vật liệu lần lượt từ 3 mm đến 5 mm, phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng trong cơ khí, xây dựng và công nghiệp.
📌 S3 → T = 3 mm |
S4 → T = 4 mm |
S5 → T = 5 mm
Nhóm S6 và S7 có đường chéo ngắn 25 mm, kết hợp với quy cách đường chéo dài theo bảng thông số. Đây là nhóm lưới có kích thước mắt tương đối gọn, phù hợp với các ứng dụng cần kết cấu chắc chắn và hình thức mắt lưới đặc trưng.
📌 S6 → T = 2 mm |
S7 → T = 3 mm
Nhóm S11 và S12 có đường chéo ngắn 75 mm và đường chéo dài 190 mm. Các lựa chọn chiều dày 3 mm và 4 mm giúp đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau về kết cấu và độ cứng.
📌 S11 → T = 3 mm |
S12 → T = 4 mm
Nhóm S14 và S15 có đường chéo ngắn 67 mm và đường chéo dài 176 mm. Chiều dày gồm 2 mm và 3 mm, phù hợp với các ứng dụng cần mắt lưới có độ thoáng và kích thước tương đối lớn.
📌 S14 → T = 2 mm |
S15 → T = 3 mm
Nhóm S18 và S19 có đường chéo ngắn 25 mm, với quy cách đường chéo dài theo bảng thông số. S18 có chiều dày 2 mm và S19 có chiều dày 3 mm.
📌 S18 → T = 2 mm |
S19 → T = 3 mm
SW là kích thước đường chéo ngắn của mắt lưới kéo giãn. Thông số này giúp xác định kích thước và hình dạng mắt lưới.
LW là kích thước đường chéo dài của mắt lưới. SW và LW là hai thông số quan trọng khi lựa chọn lưới kéo giãn theo yêu cầu sử dụng.
T là chiều dày vật liệu được sử dụng để sản xuất lưới kéo giãn. Tùy vào mục đích sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn chiều dày phù hợp với yêu cầu về độ cứng và kết cấu.
W là kích thước phần sợi lưới theo chiều bước tiến dài. Đây là thông số được sử dụng cùng với SW, LW và T để xác định quy cách lưới kéo giãn.
Khi lựa chọn lưới kéo giãn S, cần xác định kích thước mắt lưới, chiều dày vật liệu, bước tiến, loại vật liệu và kích thước tấm phù hợp với vị trí sử dụng.
Đối với các công trình có yêu cầu kỹ thuật riêng, khách hàng có thể cung cấp kích thước, bản vẽ hoặc mục đích sử dụng để được tư vấn quy cách phù hợp.
Công Ty Cơ Khí Xây Dựng Thiên Minh Phong nhận sản xuất và gia công lưới kéo giãn với nhiều quy cách mắt lưới, chiều dày và vật liệu khác nhau. Sản phẩm có thể được gia công theo kích thước và yêu cầu thực tế của khách hàng.
Nếu bạn cần tư vấn quy cách S3, S4, S5, S6, S7, S11, S12, S14, S15, S18 hoặc S19, vui lòng liên hệ Thiên Minh Phong để được tư vấn quy cách và báo giá phù hợp.
Lưới kéo giãn S là nhóm quy cách lưới kim loại được tạo ra từ tấm kim loại nguyên bản bằng phương pháp cắt và kéo giãn, tạo thành hệ thống mắt lưới liên kết liên tục.
Các quy cách được sử dụng trong nhóm S gồm S3, S4, S5, S6, S7, S11, S12, S14, S15, S18 và S19.
S3, S4 và S5 có cùng SW 40 mm và LW 101.6 mm, nhưng khác nhau về chiều dày vật liệu lần lượt là 3 mm, 4 mm và 5 mm.
S6 và S7 có đường chéo ngắn 25 mm, với đường chéo dài 40.7 / 81.4 mm theo bảng quy cách.
Có. Lưới kéo giãn có thể được gia công theo kích thước, vật liệu, chiều dày và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng công trình.