Lưới kéo giãn XG là dòng lưới kim loại được sản xuất bằng phương pháp kéo giãn từ tấm kim loại nguyên bản, tạo thành các mắt lưới liên kết liên tục. Nhóm XG có nhiều quy cách mắt lưới và chiều dày khác nhau, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp, xây dựng, cơ khí, hàng rào, vách ngăn và trang trí kiến trúc.
Dưới đây là bảng quy cách lưới kéo giãn XG gồm các thông số chính:
đường chéo ngắn (SW), đường chéo dài (LW), chiều dày vật liệu (T) và
bước tiến dài (W).
🔎 Tra cứu nhanh: Lưới kéo giãn XG có nhiều nhóm quy cách từ
XG9 đến XG63, đáp ứng nhiều nhu cầu về kích thước mắt lưới, chiều dày và độ cứng.
| Loại | Đường chéo ngắn (SW) | Đường chéo dài (LW) | Chiều dày (T) | Bước tiến dài (W) |
|---|---|---|---|---|
| XG 9 | 34 mm | 135 mm | 3 mm | 7 mm |
| XG 10 | 34 mm | 135 mm | 4 mm | 7 mm |
| XG 11 | 34 mm | 135 mm | 5 mm | 7 mm |
| XG 12 | 34 mm | 135 mm | 6 mm | 7 mm |
| XG 13 | 34 mm | 135 mm | 6 mm | 9 mm |
| XG 14 | 34 mm | 135 mm | 8 mm | 9 mm |
| XG 19 | 36 mm | 101.6 mm | 3 mm | 7 mm |
| XG 20 | 36 mm | 101.6 mm | 4 mm | 7 mm |
| XG 21 | 36 mm | 101.6 mm | 5 mm | 7 mm |
| XG 22 | 36 mm | 101.6 mm | 6 mm | 7 mm |
| XG 23 | 36 mm | 101.6 mm | 6 mm | 9 mm |
| XG 24 | 36 mm | 101.6 mm | 8 mm | 9 mm |
| XG 31 | 12 mm | 30.5 mm | 1.2 mm | 1.5 mm |
| XG 32 | 12 mm | 30.5 mm | 1.5 mm | 2 mm |
| XG 33 | 12 mm | 30.5 mm | 2 mm | 2.5 mm |
| XG 41 | 22 mm | 50.8 mm | 1.5 mm | 2 mm |
| XG 42 | 22 mm | 50.8 mm | 2 mm | 2.5 mm |
| XG 43 | 22 mm | 50.8 mm | 3 mm | 3.5 mm |
| XG 44 | 22 mm | 50.8 mm | 4 mm | 4.5 mm |
| XG 51 | 25 mm | 61 mm | 1.5 mm | 2.5 mm |
| XG 52 | 25 mm | 61 mm | 2 mm | 3 mm |
| XG 53 | 25 mm | 61 mm | 3 mm | 4 mm |
| XG 54 | 25 mm | 61 mm | 4 mm | 4.5 mm |
| XG 61 | 34 mm | 72.6 mm | 2 mm | 2.5 mm |
| XG 62 | 34 mm | 72.6 mm | 3 mm | 3.5 mm |
| XG 63 | 34 mm | 72.6 mm | 4 mm | 4.5 mm |
⭐ Lưu ý: Khi lựa chọn lưới kéo giãn XG, nên xem đồng thời
SW, LW, T và W để lựa chọn đúng quy cách theo yêu cầu kỹ thuật và mục đích sử dụng.
Nhóm XG9 – XG14 có đường chéo ngắn 34 mm và đường chéo dài
135 mm, với chiều dày vật liệu từ 3 mm đến 8 mm.
Nhóm này phù hợp với các hạng mục yêu cầu lưới có kích thước lớn và kết cấu chắc chắn.
📌 XG9: T = 3 mm |
XG10: T = 4 mm |
XG11: T = 5 mm |
XG12: T = 6 mm |
XG13: T = 6 mm |
XG14: T = 8 mm
Nhóm XG19 – XG24 có đường chéo ngắn 36 mm và đường chéo dài
101.6 mm, phù hợp với nhiều yêu cầu về độ cứng, kích thước mắt lưới và khả năng che chắn.
📌 XG19: T = 3 mm |
XG20: T = 4 mm |
XG21: T = 5 mm |
XG22: T = 6 mm |
XG23: T = 6 mm |
XG24: T = 8 mm
Nhóm XG31 – XG33 có kích thước mắt nhỏ, đường chéo ngắn
12 mm và đường chéo dài 30.5 mm.
Đây là nhóm quy cách phù hợp cho các ứng dụng cần mắt lưới nhỏ, kết cấu gọn và độ thoáng vừa phải.
📌 XG31: T = 1.2 mm |
XG32: T = 1.5 mm |
XG33: T = 2 mm
Nhóm XG41 – XG44 có đường chéo ngắn 22 mm và đường chéo dài
50.8 mm, với nhiều lựa chọn về chiều dày và bước tiến.
📌 XG41: T = 1.5 mm |
XG42: T = 2 mm |
XG43: T = 3 mm |
XG44: T = 4 mm
Nhóm XG51 – XG54 có đường chéo ngắn 25 mm, đường chéo dài
61 mm, chiều dày từ 1.5 mm đến 4 mm.
Nhóm này có nhiều lựa chọn về chiều dày, phù hợp với các nhu cầu gia công và sử dụng khác nhau.
📌 XG51: T = 1.5 mm |
XG52: T = 2 mm |
XG53: T = 3 mm |
XG54: T = 4 mm
Nhóm XG61 – XG63 có đường chéo ngắn 34 mm và đường chéo dài
72.6 mm, với chiều dày 2 mm, 3 mm và 4 mm.
📌 XG61: T = 2 mm |
XG62: T = 3 mm |
XG63: T = 4 mm
SW – Short Way là kích thước theo chiều ngắn của mắt lưới kéo giãn,
được sử dụng để xác định quy cách và hình dạng mắt lưới.
LW – Long Way là kích thước theo chiều dài của mắt lưới.
SW và LW là hai thông số quan trọng khi lựa chọn lưới kéo giãn XG cho từng vị trí sử dụng.
T – Thickness là chiều dày vật liệu trước khi gia công kéo giãn.
Chiều dày càng lớn thì lưới thường có độ cứng và khả năng chịu lực cao hơn,
tùy thuộc vào vật liệu và quy cách sản xuất.
W là kích thước phần sợi lưới theo chiều tiến dài, góp phần xác định
hình dạng và độ chắc chắn của mắt lưới.
Nhờ có nhiều quy cách và chiều dày, lưới kéo giãn XG có thể được sử dụng trong nhiều hạng mục:
Khi lựa chọn lưới kéo giãn XG, cần xác định các yếu tố quan trọng như:
Với các công trình yêu cầu kích thước hoặc vật liệu riêng, khách hàng có thể trao đổi trực tiếp
với đơn vị gia công để lựa chọn quy cách lưới kéo giãn XG phù hợp.
💡 Gợi ý: Không nên chỉ lựa chọn dựa trên kích thước mắt lưới.
Cần xem xét đồng thời chiều dày, vật liệu, kích thước tấm và yêu cầu sử dụng thực tế.
Công Ty Cơ Khí Xây Dựng Thiên Minh Phong nhận sản xuất và gia công
lưới kéo giãn với nhiều quy cách mắt lưới, chiều dày và vật liệu khác nhau.
Sản phẩm có thể được gia công theo kích thước và yêu cầu sử dụng thực tế của khách hàng.
Nếu bạn cần tư vấn quy cách
XG9, XG10, XG11, XG12, XG13, XG14, XG19, XG20, XG21, XG22, XG23, XG24,
XG31, XG32, XG33, XG41, XG42, XG43, XG44, XG51, XG52, XG53, XG54,
XG61, XG62 hoặc XG63, vui lòng liên hệ Thiên Minh Phong để được tư vấn
và báo giá theo yêu cầu.
📌 Cần tư vấn lưới kéo giãn XG?
Hãy cung cấp mã quy cách, kích thước mắt lưới, chiều dày, vật liệu hoặc bản vẽ.
Thiên Minh Phong sẽ tư vấn phương án phù hợp với nhu cầu sử dụng của công trình.
Lưới kéo giãn XG là dòng lưới kim loại được tạo thành bằng phương pháp
cắt và kéo giãn tấm kim loại để hình thành các mắt lưới liên kết liên tục.
Lưới kéo giãn XG có nhiều quy cách như
XG9 – XG14, XG19 – XG24, XG31 – XG33, XG41 – XG44,
XG51 – XG54 và XG61 – XG63.
Nhóm XG31 – XG33 có SW 12 mm và LW
30.5 mm, với chiều dày từ 1.2 mm đến 2 mm.
Nhóm XG41 – XG44 có các lựa chọn chiều dày
1.5 mm, 2 mm, 3 mm và 4 mm.
Có. Lưới kéo giãn có thể được gia công theo kích thước,
vật liệu, chiều dày và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng công trình.